Descant | Mean of descant in English Dictionary

/ˈdɛsˌkænt/

  • Noun
  • a high melody that is sung or played along with the main melody of a song

Những từ liên quan với DESCANT

discuss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất