Dextrose | Mean of dextrose in English Dictionary

/ˈdɛkˌstroʊs/

  • Noun
  • a kind of sugar found in fruits, plants, etc.

Những từ liên quan với DEXTROSE

saccharin, starch, glucose, candy, fructose, caramel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất