Dilapidation | Mean of dilapidation in English Dictionary

/dəˌlæpəˈdeɪʃən/

  • Noun
  • a bad condition caused by age or lack of care
    1. The old houses were in various stages of dilapidation.

Những từ liên quan với DILAPIDATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất