Dinghy | Mean of dinghy in English Dictionary
/ˈdɪŋi/
- Noun
- a small boat that is often carried on or towed behind a larger boat
- a small rubber boat that is used by people escaping from a sinking boat
Những từ liên quan với DINGHY
/ˈdɪŋi/
Những từ liên quan với DINGHY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày