Diocese | Mean of diocese in English Dictionary

/ˈdajəsəs/

  • Noun
  • the area that is controlled by a bishop in a Christian church
    1. a Catholic diocese

Những từ liên quan với DIOCESE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất