Disquisition | Mean of disquisition in English Dictionary
/ˌdɪskwəˈzɪʃən/
- Noun
- a long speech or written report on a subject
- a lengthy disquisition on foreign policy
Những từ liên quan với DISQUISITION
/ˌdɪskwəˈzɪʃən/
Những từ liên quan với DISQUISITION
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày