Ditty | Mean of ditty in English Dictionary

/ˈdɪti/

  • Noun
  • a short and simple song
    1. Play us a little ditty.

Những từ liên quan với DITTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất