Divvy | Mean of divvy in English Dictionary

/ˈdɪvi/

  • Verb
  • to divide or share (something)
    1. We divvied up the money.

Những từ liên quan với DIVVY

ration, allot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất