Doily | Mean of doily in English Dictionary
/ˈdoɪli/
- Noun
- a usually round cloth or paper that has a decorative pattern made of many small holes
- She placed a lace doily under the vase.
Những từ liên quan với DOILY
/ˈdoɪli/
Những từ liên quan với DOILY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày