Donkey | Mean of donkey in English Dictionary

/ˈdɑːŋki/

  • Noun
  • an animal that is like a small horse with large ears

Những từ liên quan với DONKEY

burro
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất