Doting | Mean of doting in English Dictionary

/ˈdoʊtɪŋ/

  • showing a lot of love or attention
    1. the child's doting grandmother

Những từ liên quan với DOTING

lovesick, simple, fond, devoted, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất