Downy | Mean of downy in English Dictionary

/ˈdaʊni/

  • covered or filled with small, soft feathers or something like them
    1. downy chicks/leaves/pillows

Những từ liên quan với DOWNY

pubescent, light, feathery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất