Dram | Mean of dram in English Dictionary

/ˈdræm/

  • Noun
  • a small amount of an alcoholic drink
    1. a dram of whiskey

Những từ liên quan với DRAM

slug, mite, draft, measure, quantity, drop, snifter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất