Droplet | Mean of droplet in English Dictionary
/ˈdrɑːplət/
- Noun
- a very small drop of liquid
- Droplets of water collected on the windows.
Những từ liên quan với DROPLET
/ˈdrɑːplət/
Những từ liên quan với DROPLET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày