Drudgery | Mean of drudgery in English Dictionary

/ˈdrʌʤəri/

  • Noun
  • boring, difficult, or unpleasant work
    1. He hated the drudgery of his job.

Những từ liên quan với DRUDGERY

labor, struggle, grind, chore
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất