Duff | Mean of duff in English Dictionary

/ˈdʌf/

  • Noun
  • the part of the body you sit on
    1. Get off your duff [=butt, rear] and help me!

Những từ liên quan với DUFF

ass, posterior, derriere, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất