Earthen | Mean of earthen in English Dictionary
/ˈɚθən/
- made of earth or of baked clay
- an earthen dam
- earthen [=earthenware] dishes
Những từ liên quan với EARTHEN
/ˈɚθən/
Những từ liên quan với EARTHEN
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày