Earthen | Mean of earthen in English Dictionary

/ˈɚθən/

  • made of earth or of baked clay
    1. an earthen dam
    2. earthen [=earthenware] dishes

Những từ liên quan với EARTHEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất