Ecclesiastical | Mean of ecclesiastical in English Dictionary

/ɪˌkliːziˈæstɪkəl/

  • of or relating to the Christian church or clergy
    1. ecclesiastical history
    2. civil or ecclesiastical authorities

Những từ liên quan với ECCLESIASTICAL

clerical, episcopal, orthodox, ministerial, spiritual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất