Ecru | Mean of ecru in English Dictionary

/ˈɛkru/

  • Noun
  • a pale color that is slightly yellow or brown

Những từ liên quan với ECRU

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất