Ecumenical | Mean of ecumenical in English Dictionary

/ɛkjəˈmɛnɪkəl/

  • involving people from different kinds of Christian churches
    1. an ecumenical council/service

Những từ liên quan với ECUMENICAL

planetary, global, Catholic, comprehensive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất