Elate | Mean of elate in English Dictionary

/ɪˈleɪt/

  • Verb
  • to make (someone) very happy and excited
    1. The discovery has elated researchers.

Những từ liên quan với ELATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất