Embankment | Mean of embankment in English Dictionary
/ɪmˈbæŋkmənt/
- Noun
- a raised bank or wall that is built to carry a roadway or hold back water
Những từ liên quan với EMBANKMENT
/ɪmˈbæŋkmənt/
Những từ liên quan với EMBANKMENT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày