Eminently | Mean of eminently in English Dictionary

/ˈɛmɪnəntli/

  • to a high degree
    1. It was an eminently [=extremely, very] enjoyable evening.
    2. an eminently sensible plan

Những từ liên quan với EMINENTLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất