Emote | Mean of emote in English Dictionary
/ɪˈmoʊt/
- Verb
- to express emotion in a very dramatic or obvious way
- He stood on the stage, emoting and gesturing wildly.
Những từ liên quan với EMOTE
/ɪˈmoʊt/
Những từ liên quan với EMOTE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày