Encouraging | Mean of encouraging in English Dictionary
/ɪnˈkɚrɪʤɪŋ/
- causing a hopeful feeling
- We've just heard some encouraging news.
- an encouraging smile
Những từ liên quan với ENCOURAGING
/ɪnˈkɚrɪʤɪŋ/
Những từ liên quan với ENCOURAGING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày