Encouraging | Mean of encouraging in English Dictionary

/ɪnˈkɚrɪʤɪŋ/

  • causing a hopeful feeling
    1. We've just heard some encouraging news.
    2. an encouraging smile

Những từ liên quan với ENCOURAGING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất