Enthusiast | Mean of enthusiast in English Dictionary

/ɪnˈθuːziˌæst/

  • Noun
  • a person who feels enthusiasm for something
    1. a golf enthusiast

Những từ liên quan với ENTHUSIAST

aficionado, follower, lover, buff, maniac, fanatic, bug, participant, eccentric, devotee, addict, partisan, optimist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất