Entrails | Mean of entrails in English Dictionary
/ˈɛnˌtreɪlz/
- Noun
- the internal organs of an animal
- sheep entrails
- examining the entrails of a computer
Những từ liên quan với ENTRAILS
/ˈɛnˌtreɪlz/
Những từ liên quan với ENTRAILS
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày