Entryway | Mean of entryway in English Dictionary

/ˈɛntriˌweɪ/

  • Noun
  • a place for entering something
    1. A truck was blocking the entryway. [=entry, entrance]

Những từ liên quan với ENTRYWAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất