Envisage | Mean of envisage in English Dictionary

/ɪnˈvɪzɪʤ/

  • Verb
  • to picture (something) in your mind
    1. I envisage a day when proper health care will be available to everyone.

Những từ liên quan với ENVISAGE

image
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất