Escapee | Mean of escapee in English Dictionary

/ɪˌskeɪˈpiː/

  • Noun
  • a person who has escaped
    1. an escapee from the local jail

Những từ liên quan với ESCAPEE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất