Escarpment | Mean of escarpment in English Dictionary

/ɪˈskɑɚpmənt/

  • Noun
  • a long cliff or steep slope that separates two flat or slightly sloped areas

Những từ liên quan với ESCARPMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất