Etching | Mean of etching in English Dictionary
/ˈɛtʃɪŋ/
- Noun
- a picture made by putting ink on an etched piece of metal and then pressing paper against the metal
Những từ liên quan với ETCHING
impression/ˈɛtʃɪŋ/
Những từ liên quan với ETCHING
impression
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày