Ethernet | Mean of ethernet in English Dictionary

/ˈiːθɚˌnɛt/

  • Noun
  • a system of wires and devices for connecting computers so that they can work together

Những từ liên quan với ETHERNET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất