Evergreen | Mean of evergreen in English Dictionary

/ˈɛvɚˌgriːn/

  • having leaves that remain green all year long
    1. Most pines are evergreen trees.
    2. evergreen forests/leaves

Những từ liên quan với EVERGREEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất