Everlasting | Mean of everlasting in English Dictionary

/ˌɛvɚˈlæstɪŋ/

  • lasting forever
    1. everlasting love = love everlasting
    2. To his everlasting credit, he never once gave in to temptation.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất