Evince | Mean of evince in English Dictionary

/ɪˈvɪns/

  • Verb
  • to show (something) clearly
    1. She evinced an interest in art at an early age.

Những từ liên quan với EVINCE

reveal, attest, furnish, prove, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất