Excavator | Mean of excavator in English Dictionary

/ˈɛkskəˌveɪtɚ/

  • Noun
  • a person who digs up things that have been buried for a long time
    1. The excavators found ancient tools at the site.

Những từ liên quan với EXCAVATOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất