Execrable | Mean of execrable in English Dictionary

/ˈɛksɪkrəbəl/

  • very bad
    1. Living conditions in the slums were execrable.
    2. execrable taste
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất