Eyesight | Mean of eyesight in English Dictionary
/ˈaɪˌsaɪt/
- Noun
- the ability to see
- He wears glasses because his eyesight is not good.
- failing eyesight
- keen eyesight
Những từ liên quan với EYESIGHT
/ˈaɪˌsaɪt/
Những từ liên quan với EYESIGHT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày