Eyesight | Mean of eyesight in English Dictionary

/ˈaɪˌsaɪt/

  • Noun
  • the ability to see
    1. He wears glasses because his eyesight is not good.
    2. failing eyesight
    3. keen eyesight

Những từ liên quan với EYESIGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất