Famished | Mean of famished in English Dictionary
/ˈfæmɪʃt/
- very hungry
- What's for supper? I'm famished.
Những từ liên quan với FAMISHED
ravenous/ˈfæmɪʃt/
Những từ liên quan với FAMISHED
ravenous
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày