Fang | Mean of fang in English Dictionary

/ˈfæŋ/

  • Noun
  • a long, sharp tooth
    1. the fangs of a rattlesnake
    2. a tiger baring/showing its fangs

Những từ liên quan với FANG

incisor, eyetooth, prong, ivory, snag, fingernail, molar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất