Fatty | Mean of fatty in English Dictionary
/ˈfæti/
- containing fat and especially a large amount of fat
- a rather fatty steak
- fatty tissue
- I try to avoid fatty foods.
- Noun
- a fat person
Những từ liên quan với FATTY
/ˈfæti/
Những từ liên quan với FATTY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày