Fatty | Mean of fatty in English Dictionary

/ˈfæti/

  • containing fat and especially a large amount of fat
    1. a rather fatty steak
    2. fatty tissue
    3. I try to avoid fatty foods.
  • Noun
  • a fat person

Những từ liên quan với FATTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất