Fen | Mean of fen in English Dictionary
/ˈfɛn/
- Noun
- low land that is completely or partly covered by water
- bogs and fens
Những từ liên quan với FEN
/ˈfɛn/
Những từ liên quan với FEN
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày