Fencing | Mean of fencing in English Dictionary

/ˈfɛnsɪŋ/

  • Noun
  • the art or sport of fighting with swords
  • material that is used for making fences
    1. barbed-wire fencing

Những từ liên quan với FENCING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất