Fennel | Mean of fennel in English Dictionary

/ˈfɛnl̟/

  • Noun
  • a garden plant that is grown for its seeds, stems, and leaves

Những từ liên quan với FENNEL

jute, marijuana, hashish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất