Firearm | Mean of firearm in English Dictionary

/ˈfajɚˌɑɚm/

  • Noun
  • a small gun
    1. revolvers, rifles, and other firearms

Những từ liên quan với FIREARM

revolver, handgun, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất