Fisherman | Mean of fisherman in English Dictionary

/ˈfɪʃɚmən/

  • Noun
  • a person (especially a man) who catches fish

Những từ liên quan với FISHERMAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất