Fishing | Mean of fishing in English Dictionary

/ˈfɪʃɪŋ/

  • Noun
  • the sport or business of catching fish
    1. The fishing was pretty good today.
    2. I'm going fishing this weekend.
    3. I bought a fishing pole/rod and some fishing line.
    4. a store that sells fishing gear

Những từ liên quan với FISHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất