Flan | Mean of flan in English Dictionary

/ˈflæn/

  • Noun
  • a type of sweet dessert made of a smooth, thick custard covered with caramel
  • an open pie containing any of various fillings
    1. a mushroom flan

Những từ liên quan với FLAN

discus, plate, quoit, disc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất