Floe | Mean of floe in English Dictionary

/ˈfloʊ/

  • Noun
  • a sheet or mass of floating ice

Những từ liên quan với FLOE

chunk, hail, icicle, glaze, sleet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất